Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+19 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 23370

UTF-8: E5AD8A

UTF-32: 5B4A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mei5

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

南美
nam mĩ

Xem thêm:

[ ]

84BE, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Xem thêm:

khảng [ kāng , kǎng ]

6177, tổng 14 nét, bộ tâm 心 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: khảng khái 慨,慨)

Quảng Cáo

thợ nhôm kính