Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 慷

慷

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+11 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 24951

UTF-8: E685B7

UTF-32: 6177

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kong2

Định nghĩa tiếng Anh: ardent; generous, magnanimous

Tiếng Hàn (Hangul): 강:0N

Pinyin: kāng

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (Kun): IKIDOORU

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KANG

Quan Thoại: kāng

Âm thời Đường: kɑ̌ng

Tiếng Việt: khảng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cù [ qú ]

8862, tổng 24 nét, bộ hành 行 (+18 nét)

Nghĩa: ngã tư

Xem thêm:

[ bó ]

8467, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nam Mạng