
Thông tin ký tự
Bộ: tử ⼦(+1 nét) (con; tiếng tôn xưng: «thầy», «ngài»)
Tổng nét: 4 nét
Unicode: 23380
UTF-8: E5AD94
UTF-32: 5B54
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dự Nhượng kiều - (豫讓橋) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Anuruddha - (Anuruddha-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hành lạc từ kỳ 1 (行樂詞其一) | Nguyễn DuXem thêm: