Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鲤 - lí | lý | 鲤 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+7 nét) (con cá)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 40100

UTF-8: E9B2A4

UTF-32: 9CA4

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lei5

Định nghĩa tiếng Anh: carp

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

chước [ zhuó ]

707C, tổng 7 nét, bộ hoả 火 (+3 nét)

Nghĩa: đốt, nướng

Xem thêm:

疏粗
sơ thô

Xem thêm:

中用
trúng dụng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nam Mạng