Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tử (+3 nét) (con; tiếng tôn xưng: «thầy», «ngài»)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 23382

UTF-8: E5AD96

UTF-32: 5B56

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi1

Định nghĩa tiếng Anh: twins

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): HUTAGO

Tiếng Nhật (On): SHI JI

Tiếng Hàn (Latinh): CA

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ổn [ wěn ]

7A69, tổng 19 nét, bộ hoà 禾 (+14 nét)

Nghĩa: vững vàng, chắc chắn

Xem thêm:

tốt [ sū , sù ]

7AA3, tổng 13 nét, bộ huyệt 穴 (+8 nét)

Nghĩa: 1. vọt ra khỏi hang ; 2. tiếng huyên náo

Xem thêm:

khoã, khoả, loã [ guǒ ]

88F9, tổng 14 nét, bộ y 衣 (+8 nét)

Nghĩa: 1. bọc, gói ; 2. cái bao

Quảng Cáo

bán hạt kê