Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 罾

罾

Thông tin ký tự

Bộ: võng ⽹(+12 nét) (cái lưới)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 32638

UTF-8: E7BDBE

UTF-32: 7F7E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zang1

Định nghĩa tiếng Anh: a large square net, lowered and raised from the bank of the river

Tiếng Hàn (Hangul): 증:1N

Pinyin: zēng

Tiếng Nhật: ソウ

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CUNG

Quan Thoại: zēng

Âm thời Đường: tzəng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vi, vy, vị [ wéi , wèi ]

4E3A, tổng 4 nét, bộ chủ 丶 (+3 nét)

Nghĩa: làm, gây nên; 1. bởi vì ; 2. giúp cho

Quảng Cáo

tháo lắp tủ