Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 孛 - bột | 孛 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: tử (+4 nét) (con; tiếng tôn xưng: «thầy», «ngài»)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 23387

UTF-8: E5AD9B

UTF-32: 5B5B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bui6

Định nghĩa tiếng Anh: comet

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: bèi,

Tiếng Nhật: ボツ ボチ フチ ハイ ホツ フツ

Tiếng Nhật (On): BOTSU HAI

Tiếng Hàn (Latinh): PHAY

Quan Thoại: bèi

Âm thời Đường: bət bə̀i

Tiếng Việt: bụt

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

蛞螻
quát lâu

Xem thêm:

般桓
bàn hoàn

Xem thêm:

應力
ứng lực
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bói tử vi