
Thông tin ký tự
Bộ: tử ⼦(+6 nét) (con; tiếng tôn xưng: «thầy», «ngài»)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 23400
UTF-8: E5ADA8
UTF-32: 5B68
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Đoạn giảm - (Sallekha sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du