Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tử (+6 nét) (con; tiếng tôn xưng: «thầy», «ngài»)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 23400

UTF-8: E5ADA8

UTF-32: 5B68

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyun2

Pinyin: zhuǎn,

Tiếng Nhật: セン ジュウ ニュウ

Tiếng Nhật (Kun): TSUTSUSHIMU YOWAI MINASHIGO

Tiếng Nhật (On): SEN JUU NYUU

Quan Thoại: zhuǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khoan [ kuān ]

5BEC, tổng 14 nét, bộ miên 宀 (+11 nét)

Nghĩa: rộng rãi

Xem thêm:

[ ]

8D79, tổng 11 nét, bộ tẩu 走 (+4 nét)

Quảng Cáo

mì vắt