Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 寬

寬

Thông tin ký tự

Bộ: miên ⼧(+12 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 23532

UTF-8: E5AFAC

UTF-32: 5BEC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fun1

Định nghĩa tiếng Anh: broad, wide; spacious, vast

Tiếng Hàn (Hangul): 관:0E

Pinyin: kuān

Tiếng Nhật: カン ひろい ゆるやか くつろぐ ひろし

Tiếng Nhật (Kun): HIROI YURUYAKA KUTSUROGU

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): KWAN

Quan Thoại: kuān

Âm thời Đường: kuɑn

Tiếng Việt: khoan

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tôn [ zūn ]

5C0A, tổng 12 nét, bộ thốn 寸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. tôn trọng, kính ; 2. cái chén (như chữ 樽)

Xem thêm:

đáp [ ]

5312, tổng 11 nét, bộ bao 勹 (+9 nét)

Xem thêm:

[ ]

8AD8, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Quảng Cáo

kho sách