
Thông tin ký tự
Bộ: tử ⼦(+8 nét) (con; tiếng tôn xưng: «thầy», «ngài»)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 23408
UTF-8: E5ADB0
UTF-32: 5B70
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hà Nam đạo trung khốc thử - (河南道中酷暑) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Moggallāna - (Moggallāna-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoàng hôn - (黃昏) | Hồ Chí MinhXem thêm: