
Thông tin ký tự
Bộ: tử ⼦(+8 nét) (con; tiếng tôn xưng: «thầy», «ngài»)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 23410
UTF-8: E5ADB2
UTF-32: 5B72
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 12 - (蒼梧竹枝歌其十二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Thiền - (Jhāna-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật