Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tử (+11 nét) (con; tiếng tôn xưng: «thầy», «ngài»)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 23415

UTF-8: E5ADB7

UTF-32: 5B77

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lei4

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): HUTAGO

Tiếng Nhật (On): RI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

diệp [ ]

505E, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Xem thêm:

中華
trung hoa

Quảng Cáo

bánh canh khô huế