Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 孷

孷

Thông tin ký tự

Bộ: tử ⼦(+11 nét) (con; tiếng tôn xưng: «thầy», «ngài»)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 23415

UTF-8: E5ADB7

UTF-32: 5B77

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lei4

Pinyin: lí

Tiếng Nhật: リ

Tiếng Nhật (Kun): HUTAGO

Tiếng Nhật (On): RI

Quan Thoại: lí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tây, tê [ ]

5365, tổng 8 nét, bộ bốc 卜 (+8 nét)

Xem thêm:

chẩn [ zhèn ]

8D48, tổng 11 nét, bộ bối 貝 (+7 nét)

Nghĩa: 1. giàu ; 2. cấp giúp, phát chẩn

Xem thêm:

沙彌
sa di

Quảng Cáo

vỏ ram