Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 览

览

Thông tin ký tự

Bộ: kiến ⾒(+5 nét) (trông thấy)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 35272

UTF-8: E8A788

UTF-32: 89C8

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laam5

Định nghĩa tiếng Anh: look at, inspect; perceive

Quan Thoại: lǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hống [ hǒu ]

72BC, tổng 7 nét, bộ khuyển 犬 (+4 nét)

Nghĩa: một loài thú dữ ăn thịt người thời xưa (theo truyền thuyết giống như con chó)

Xem thêm:

bổn, hãng, kháng [ bèn , hāng , káng ]

592F, tổng 5 nét, bộ đại 大 (+2 nét)

Nghĩa: 1. dùng sức để nâng ; 2. vật nặng ; 3. cái đầm nện đất

Quảng Cáo

cửa nhôm kính thủ đức