Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tử (+17 nét) (con; tiếng tôn xưng: «thầy», «ngài»)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 23422

UTF-8: E5ADBE

UTF-32: 5B7E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing1

Định nghĩa tiếng Anh: a baby, especially a girl, an infant

Tiếng Nhật: エイ

Tiếng Nhật (Kun): MIDORIGO

Tiếng Nhật (On): EI

Quan Thoại: yīng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khoa [ kē , kè ]

79D1, tổng 9 nét, bộ hoà 禾 (+4 nét)

Nghĩa: 1. khoa, bộ môn ; 2. xử tội, kết án ; 3. khoa cử, khoa thi ; 4. để đầu trần ; 5. phần trong một vở tuồng

Xem thêm:

trấp [ jí ]

857A, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Nghĩa: rau giấp cá

Quảng Cáo

thực phẩm giá sỉ