Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nguyệt (+7 nét) (tháng, mặt trăng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26391

UTF-8: E69C97

UTF-32: 6717

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: long5

Định nghĩa tiếng Anh: clear, bright; distinct

Tiếng Hàn (Hangul): :0 :0N

Pinyin: lǎng

Tiếng Nhật: ロウ ほがらか あきらか

Tiếng Nhật (Kun): HOGARAKA AKIRAKA

Tiếng Nhật (On): ROU

Tiếng Hàn (Latinh): LANG

Quan Thoại: lǎng

Âm thời Đường: lɑ̌ng

Tiếng Việt: lãng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dịch, đố [ ]

6B5D, tổng 17 nét, bộ khiếm 欠 (+13 nét)

Xem thêm:

khám [ kān , kàn ]

52D8, tổng 11 nét, bộ lực 力 (+9 nét)

Nghĩa: 1. so sánh ; 2. tra hỏi phạm nhân

Quảng Cáo

bán mật mía