
Thông tin ký tự
Bộ: nguyệt ⽉(+7 nét) (tháng, mặt trăng)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 26391
UTF-8: E69C97
UTF-32: 6717
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Tevijja (Tam minh) - (Tevijja sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Phật Tự Thuyết - (Udàna) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: