Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 它

它

Thông tin ký tự

Bộ: miên ⼧(+2 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 23427

UTF-8: E5AE83

UTF-32: 5B83

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taa1

Định nghĩa tiếng Anh: it; other

Pinyin: tā,tuó,yí

Tiếng Nhật: タ シャ ジャ へび

Tiếng Nhật (Kun): HEBI

Tiếng Nhật (On): TA SHA

Quan Thoại: tā

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

獼猴
di hầu

Xem thêm:

[ ]

58EA, tổng 25 nét, bộ thổ 土 (+22 nét)

Xem thêm:

lị, lợi [ lì ]

4FD0, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: nhanh nhẹn sáng suốt, lanh lợi

Giới thiệu bài viết:

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nam Mạng