Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+2 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 23427

UTF-8: E5AE83

UTF-32: 5B83

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taa1

Định nghĩa tiếng Anh: it; other

Pinyin: ,tuó,

Tiếng Nhật: シャ ジャ へび

Tiếng Nhật (Kun): HEBI

Tiếng Nhật (On): TA SHA

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ tián ]

5C47, tổng 8 nét, bộ thi 尸 (+5 nét)

Xem thêm:

[ ]

811C, tổng 11 nét, bộ nhục 肉 (+7 nét)

Quảng Cáo

bánh tráng chả giò