Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 宑

宑

Thông tin ký tự

Bộ: miên ⼧(+4 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 23441

UTF-8: E5AE91

UTF-32: 5B91

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing2

Pinyin: jǐng

Tiếng Nhật: セイ ショウ

Tiếng Nhật (Kun): UCHIIDO

Tiếng Nhật (On): SEI SHOU

Quan Thoại: jǐng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6378, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Xem thêm:

uyên [ yuān ]

6E0A, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: vực sâu

Xem thêm:

亚军
á quân

Quảng Cáo

từ điển tiếng jrai