Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+4 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 23441

UTF-8: E5AE91

UTF-32: 5B91

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing2

Pinyin: jǐng

Tiếng Nhật: セイ ショウ

Tiếng Nhật (Kun): UCHIIDO

Tiếng Nhật (On): SEI SHOU

Quan Thoại: jǐng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nguỵ, quỷ [ guǐ ]

8BE1, tổng 8 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: dối trá, quỷ quyệt

Xem thêm:

bồ, bội, phụ [ ]

842F, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Xem thêm:

規求
quy cầu

Quảng Cáo

món trẻ thích ăn