Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+9 nét) (cỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33839

UTF-8: E890AF

UTF-32: 842F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu6

Pinyin: ,bèi

Tiếng Nhật: フウ ハイ バイ

Tiếng Nhật (Kun): KARASUURI

Tiếng Nhật (On): FUU FU HAI BAI

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khốt, ngột [ kū , kù , wù ]

77FB, tổng 8 nét, bộ thạch 石 (+3 nét)

Nghĩa: (xem: ngột ngột 矻)

Xem thêm:

hiếp [ xī , xiàn , xié ]

8105, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Nghĩa: 1. sườn, hai bên ngực ; 2. bức hiếp

Xem thêm:

nhẫm, nẫm [ rěn ]

7A14, tổng 13 nét, bộ hoà 禾 (+8 nét)

Nghĩa: 1. lúa chín, được mùa ; 2. năm ; 3. tội ác

Quảng Cáo

tiếng gia rai