Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+9 nét) (cỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33839

UTF-8: E890AF

UTF-32: 842F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu6

Pinyin: ,bèi

Tiếng Nhật: フウ ハイ バイ

Tiếng Nhật (Kun): KARASUURI

Tiếng Nhật (On): FUU FU HAI BAI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trang [ zhuāng ]

88DD, tổng 13 nét, bộ y 衣 (+7 nét)

Nghĩa: 1. quần áo, trang phục ; 2. giả làm, đóng giả, giả bộ ; 3. trang điểm, trang sức, hoá trang ; 4. đựng, để vào, cho vào ; 5. lắp, bắc ; 6. đóng sách

Xem thêm:

bá, bách, mạch [ bǎi , bó , mò ]

767E, tổng 6 nét, bộ bạch 白 (+1 nét)

Nghĩa: 1. trăm, 100 ; 2. rất nhiều

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 10