Từ Điển Hán Việt
Thông tin ký tự
Bộ: ngôn ⾔(+6 nét) (nói)
Tổng nét: 8 nét
Unicode: 35809
UTF-8: E8AFA1
UTF-32: 8BE1
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: gwai2
Định nghĩa tiếng Anh: deceive, cheat, defraud; sly
Quan Thoại: guǐ
hvdic.thaiphong.net
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
CÔNG CỤ
KHÁC