Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 実 - chí | thật | thực | 実 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+5 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 23455

UTF-8: E5AE9F

UTF-32: 5B9F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sat6

Định nghĩa tiếng Anh: real, true; honest, sincere

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Tiếng Nhật: ジツ みのる まこと まことに みたす みちる みのり

Tiếng Nhật (Kun): MI MINORU MICHIRU

Tiếng Nhật (On): JITSU SHITSU

Tiếng Hàn (Latinh): SIL

Quan Thoại: shí

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

藏拙
tàng chuyết

Xem thêm:

quật [ ]

88A6, tổng 10 nét, bộ y 衣 (+5 nét)

Xem thêm:

bế, bề [ pí ]

9F19, tổng 21 nét, bộ cổ 鼓 (+8 nét)

Nghĩa: trống trận

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính quận 5