Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+5 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 23455

UTF-8: E5AE9F

UTF-32: 5B9F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sat6

Định nghĩa tiếng Anh: real, true; honest, sincere

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Tiếng Nhật: ジツ みのる まこと まことに みたす みちる みのり

Tiếng Nhật (Kun): MI MINORU MICHIRU

Tiếng Nhật (On): JITSU SHITSU

Tiếng Hàn (Latinh): SIL

Quan Thoại: shí

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đằng [ téng ]

85E4, tổng 18 nét, bộ thảo 艸 (+15 nét)

Nghĩa: 1. bụi cây ; 2. dây buộc

Xem thêm:

pháp [ fǎ ]

4F71, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Quảng Cáo

bán măng khô tphcm