Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+5 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 23455

UTF-8: E5AE9F

UTF-32: 5B9F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sat6

Định nghĩa tiếng Anh: real, true; honest, sincere

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Tiếng Nhật: ジツ みのる まこと まことに みたす みちる みのり

Tiếng Nhật (Kun): MI MINORU MICHIRU

Tiếng Nhật (On): JITSU SHITSU

Tiếng Hàn (Latinh): SIL

Quan Thoại: shí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dẫn, ngân, thính [ tīng , tìng , yín , yǐn ]

542C, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: nghe

Xem thêm:

tiêu [ xiāo ]

92B7, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: 1. tan, nóng chảy ; 2. tiêu trừ ; 3. tiêu thụ, bán

Quảng Cáo

bánh đa nem