Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+5 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 23456

UTF-8: E5AEA0

UTF-32: 5BA0

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung2

Định nghĩa tiếng Anh: favorite, concubine; favor

Quan Thoại: chǒng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

74AE, tổng 17 nét, bộ ngọc 玉 (+13 nét)

Xem thêm:

hiệu [ jiào , xiào ]

630D, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: 1. sửa chữa, đính chính ; 2. trường học ; 3. họ Hiệu

Quảng Cáo

viêm xoang đông y