Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 室

室

Thông tin ký tự

Bộ: miên ⼧(+6 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 23460

UTF-8: E5AEA4

UTF-32: 5BA4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sat1

Định nghĩa tiếng Anh: room, home, house, chamber; 13th lunar mansion, determinative star α Pegasi (Markab)

Tiếng Hàn (Hangul): 실:0E

Pinyin: shì

Tiếng Nhật: シツ シチ シ むろ へや

Tiếng Nhật (Kun): MURO HEYA

Tiếng Nhật (On): SHITSU

Tiếng Hàn (Latinh): SIL

Quan Thoại: shì

Âm thời Đường: *shit

Tiếng Việt: thất

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thác [ tuò ]

841A, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. bẹ cây, mo nang ; 2. lá cây đã rụng

Xem thêm:

tẩm, tiêm, xâm [ jiān ]

946F, tổng 25 nét, bộ kim 金 (+17 nét)

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nữ Mạng