Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 室 - thất | 室 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+6 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 23460

UTF-8: E5AEA4

UTF-32: 5BA4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sat1

Định nghĩa tiếng Anh: room, home, house, chamber; 13th lunar mansion, determinative star α Pegasi (Markab)

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shì

Tiếng Nhật: シツ シチ むろ へや

Tiếng Nhật (Kun): MURO HEYA

Tiếng Nhật (On): SHITSU

Tiếng Hàn (Latinh): SIL

Quan Thoại: shì

Âm thời Đường: *shit

Tiếng Việt: thất

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

耳垢
nhĩ cấu

Xem thêm:

phệ [ zuò ]

5511, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Xem thêm:

隸書
lệ thư
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Nhâm Tý 1972 Nam Mạng