Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 宦 - hoạn | 宦 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+6 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 23462

UTF-8: E5AEA6

UTF-32: 5BA6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waan6

Định nghĩa tiếng Anh: officialdom, government official

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: huàn

Tiếng Nhật: カン ゲン つかさ

Tiếng Nhật (Kun): TSUKAERU MANABU

Tiếng Nhật (On): KAN GEN

Tiếng Hàn (Latinh): HWAN

Quan Thoại: huàn

Âm thời Đường: *huàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ Sǎ , sàn ]

6F75, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Xem thêm:

報讎
báo thù

Xem thêm:

保守
bảo thủ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

học hán việt