Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+6 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 23462

UTF-8: E5AEA6

UTF-32: 5BA6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waan6

Định nghĩa tiếng Anh: officialdom, government official

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: huàn

Tiếng Nhật: カン ゲン つかさ

Tiếng Nhật (Kun): TSUKAERU MANABU

Tiếng Nhật (On): KAN GEN

Tiếng Hàn (Latinh): HWAN

Quan Thoại: huàn

Âm thời Đường: *huàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cũ, lũ [ jù , lóu ]

7AB6, tổng 16 nét, bộ huyệt 穴 (+11 nét)

Nghĩa: nghèo túng

Xem thêm:

tế [ xù ]

58FB, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét), sĩ 士 (+9 nét)

Nghĩa: chàng rể

Xem thêm:

đán, đãn [ dàn ]

4F46, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: 1. chỉ ; 2. song, những, nhưng mà ; 3. hễ, nếu như

Mời xem:

Xem tử vi năm 2026 tuổi Nhâm Tý 1972 Nữ Mạng