Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+6 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 23467

UTF-8: E5AEAB

UTF-32: 5BAB

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gung1

Định nghĩa tiếng Anh: palace

Pinyin: gōng

Tiếng Nhật: キュウ グウ みや

Tiếng Nhật (Kun): MIYA IE

Tiếng Nhật (On): KYUU GUU

Tiếng Hàn (Latinh): KWUNG

Quan Thoại: gōng

Tiếng Việt: cung

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

duy [ wéi ]

60DF, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: chỉ có

Xem thêm:

kinh, kính [ jìng ]

75D9, tổng 12 nét, bộ nạch 疒 (+7 nét)

Nghĩa: bệnh co gân

Quảng Cáo

đông y đỗ thái nam