Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 惟

惟

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+8 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24799

UTF-8: E6839F

UTF-32: 60DF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai4

Định nghĩa tiếng Anh: but, however, nevertheless; only

Tiếng Hàn (Hangul): 유:0E

Pinyin: wéi,wěi

Tiếng Nhật: イ ユイ ビ ミ おもう おもうに これ ただ

Tiếng Nhật (Kun): OMOU OMOUNI KORE

Tiếng Nhật (On): I YUI BI

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: wéi

Âm thời Đường: *ui ui

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phụ [ ]

4FCC, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nam Mạng