Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+7 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 23468

UTF-8: E5AEAC

UTF-32: 5BAC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing4

Định nghĩa tiếng Anh: archives; surname

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chéng

Tiếng Nhật: セイ ジョウ

Tiếng Nhật (Kun): KURA

Tiếng Nhật (On): SEI JOU

Tiếng Hàn (Latinh): SENG

Quan Thoại: chéng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tương Âm dạ - (湘陰夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chu, châu [ zhōu ]

821F, tổng 6 nét, bộ chu 舟 (+0 nét)

Nghĩa: cái thuyền

Xem thêm:

tôn, tỗn [ zūn , zǔn ]

940F, tổng 20 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Nghĩa: phần chuôi bịt đồng của giáo mác

Quảng Cáo

tiếng anh tiếng việt