Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 家口

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

次妃
thứ phi

Xem thêm:

túc, xúc [ cù ]

8E59, tổng 18 nét, bộ túc 足 (+11 nét)

Nghĩa: 1. gấp rút, cấp bách ; 2. nhăn, nheo, nhíu, cau, chau ; 3. buồn rầu ; 4. đá ; 5. bước theo sau

Xem thêm:

a, hề [ xī ]

516E, tổng 4 nét, bộ bát 八 (+2 nét)

Nghĩa: (phụ từ) hề, chừ

Quảng Cáo

anh việt