Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 家眷
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sao, sáo [ chào ]

8016, tổng 10 nét, bộ lỗi 耒 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cái bừa ; 2. bừa đất

Xem thêm:

đỗ [ dù ]

675C, tổng 7 nét, bộ mộc 木 (+3 nét)

Nghĩa: 1. cây đỗ (còn gọi là cây đường lê) ; 2. ngăn chặn

Xem thêm:

ác, ốc [ wò ]

63E1, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: cầm, nắm

Quảng Cáo

app đánh vần