Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lỗi (+4 nét) (cái cày)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 32790

UTF-8: E88096

UTF-32: 8016

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caau3

Định nghĩa tiếng Anh: harrow

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chào

Tiếng Nhật: ソウ ショウ

Tiếng Nhật (Kun): TAGAYASU

Tiếng Nhật (On): SOU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHO

Quan Thoại: chào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

thế, tích [ tì , xī , xí ]

88FC, tổng 13 nét, bộ y 衣 (+8 nét)

Nghĩa: cái tã của trẻ con; cởi trần, xắn tay áo

Xem thêm:

chấp, nhập, trấp [ niàn ]

5EFF, tổng 4 nét, bộ củng 廾 (+1 nét)

Nghĩa: hai mươi, 20

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 2