Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+9 nét) (tay)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 25569

UTF-8: E68FA1

UTF-32: 63E1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ak1

Định nghĩa tiếng Anh: grasp, hold fast, take by hand

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,òu

Tiếng Nhật: アク オク オウ にぎる にぎり

Tiếng Nhật (Kun): NIGIRU NIGIRI

Tiếng Nhật (On): AKU

Tiếng Hàn (Latinh): AK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: qak

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm:

mô, vô, vu [ wǔ ]

6A46, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Xem thêm:

[ yū ]

7600, tổng 13 nét, bộ nạch 疒 (+8 nét)

Nghĩa: máu đọng, máu ứ

Quảng Cáo

tháo lắp giường