Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+7 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23482

UTF-8: E5AEBA

UTF-32: 5BBA

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fong2

Pinyin: huǎng

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (Kun): HIROI

Tiếng Nhật (On): KOU

Quan Thoại: huǎng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chân, chẩn, truân [ zhēn , zhěn , zhūn ]

80D7, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 (+5 nét)

Xem thêm:

duy [ wéi ]

6FF0, tổng 17 nét, bộ thuỷ 水 (+14 nét)

Nghĩa: (tên sông)

Xem thêm:

tang, táng [ sāng , sàng , zàng ]

585F, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét)

Nghĩa: 1. đánh mất, rơi mất, làm mất ; 2. lễ tang

Mời xem:

Kỷ Mão 1999 Nữ Mạng