Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 理事

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ty, tư [ sī ]

9DE5, tổng 23 nét, bộ điểu 鳥 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: lô tư 鷀,鷥,鷀,鸶)

Xem thêm:

trang [ zhuāng ]

88C5, tổng 12 nét, bộ y 衣 (+6 nét)

Nghĩa: 1. quần áo, trang phục ; 2. giả làm, đóng giả, giả bộ ; 3. trang điểm, trang sức, hoá trang ; 4. đựng, để vào, cho vào ; 5. lắp, bắc ; 6. đóng sách

Xem thêm:

doanh [ ]

76C1, tổng 7 nét, bộ mẫn 皿 (+2 nét)

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nam Mạng