Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+9 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23502

UTF-8: E5AF8E

UTF-32: 5BCE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bing3

Định nghĩa tiếng Anh: drowsy

Pinyin: bìng,bǐng

Tiếng Nhật: ヘイ ケイ ヒョウ キョウ

Tiếng Nhật (Kun): OBIERU OSOWARERU NEIRU

Tiếng Nhật (On): HEI KEI

Quan Thoại: bìng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

[ lū ]

64FC, tổng 18 nét, bộ thủ 手 (+15 nét)

Xem thêm:

tiểu [ xiǎo ]

7B71, tổng 13 nét, bộ trúc 竹 (+7 nét)

Nghĩa: tre nhỏ

Xem thêm:

ca, cầu [ ]

91DA, tổng 10 nét, bộ kim 金 (+2 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng đặc sản