Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+1 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 23517

UTF-8: E5AF9D

UTF-32: 5BDD

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cam2

Định nghĩa tiếng Anh: sleep, rest; bed chamber

Tiếng Nhật: シン ねる ねかす やめる

Tiếng Nhật (Kun): NERU MITAMAYA YAMERU

Tiếng Nhật (On): SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): CHIM

Quan Thoại: qǐn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phang, phảng [ fǎng ]

822B, tổng 10 nét, bộ chu 舟 (+4 nét)

Nghĩa: cái thuyền

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nữ Mạng