Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 寵臣

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trám [ ]

8D03, tổng 18 nét, bộ bối 貝 (+11 nét)

Xem thêm:

di, mi, my [ mí ]

737C, tổng 20 nét, bộ khuyển 犬 (+17 nét)

Nghĩa: con khỉ lớn

Xem thêm:

tang [ zāng ]

7242, tổng 10 nét, bộ tường 爿 (+6 nét)

Nghĩa: con dê đực

Quảng Cáo

hạt kê nếp