Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+11 nét) (vật báu)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 36099

UTF-8: E8B483

UTF-32: 8D03

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taan3

Định nghĩa tiếng Anh: to earn, to make a profit; (Cant.) to enjoy oneself

Pinyin: wàn

Tiếng Nhật: ワン エン

Tiếng Nhật (Kun): SUKASU

Tiếng Nhật (On): WAN

Quan Thoại: wàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

精兵
tinh binh

Quảng Cáo

shop đặc sản