Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: tường (+6 nét) (mảnh gỗ, cái giường)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 29250

UTF-8: E78982

UTF-32: 7242

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zong1

Định nghĩa tiếng Anh: female sheep, ewe

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zāng

Tiếng Nhật: ショウ ゾウ

Tiếng Nhật (Kun): MEHITSUJI

Tiếng Nhật (On): SOU ZOU

Tiếng Hàn (Latinh): CANG

Quan Thoại: zāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

7C31, tổng 18 nét, bộ trúc 竹 (+12 nét)

Quảng Cáo

viêm xoang đỗ thái nam