Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 牂

牂

Thông tin ký tự

Bộ: tường ⽙(+6 nét) (mảnh gỗ, cái giường)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 29250

UTF-8: E78982

UTF-32: 7242

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zong1

Định nghĩa tiếng Anh: female sheep, ewe

Tiếng Hàn (Hangul): 장:1N

Pinyin: zāng

Tiếng Nhật: ショウ ゾウ

Tiếng Nhật (Kun): MEHITSUJI

Tiếng Nhật (On): SOU ZOU

Tiếng Hàn (Latinh): CANG

Quan Thoại: zāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

luân [ lún ]

8F2A, tổng 15 nét, bộ xa 車 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cái bánh xe ; 2. vòng, vầng, vành

Xem thêm:

tha [ tuō ]

5483, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Giới thiệu tài liệu:

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Nhâm Tý 1972 Nam Mạng