Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 小別
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cựu [ jiù ]

65E7, tổng 5 nét, bộ nhật 日 (+1 nét)

Nghĩa: 1. cũ ; 2. lâu

Xem thêm:

linh [ líng ]

8232, tổng 11 nét, bộ chu 舟 (+5 nét)

Nghĩa: thuyền nhỏ có cửa sổ bên mui

Xem thêm:

本師
bản sư

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nam Mạng