Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 小牛
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

游泳
du vịnh

Xem thêm:

tố [ sù ]

7D20, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Nghĩa: 1. tơ trắng ; 2. trắng nõn ; 3. chất

Xem thêm:

tháp [ dā , tà ]

6428, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: rập in

Quảng Cáo

công ty sửa nhà