Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 幃

幃

Thông tin ký tự

Bộ: cân ⼱(+9 nét) (cái khăn)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24131

UTF-8: E5B983

UTF-32: 5E43

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai4

Định nghĩa tiếng Anh: curtain that forms wall

Tiếng Hàn (Hangul): 위:1N

Pinyin: wéi

Tiếng Nhật: イ キ とばり

Tiếng Nhật (Kun): TOBARI NIOIBUKU FUKURO

Tiếng Nhật (On): I KI

Tiếng Hàn (Latinh): WI

Quan Thoại: wéi

Âm thời Đường: *hiuəi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ sòng ]

93B9, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Xem thêm:

khải [ kǎi ]

94E0, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: áo giáp dát đồng

Mời xem:

tử vi năm 2026