Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+0 nét) (cha)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 29238

UTF-8: E788B6

UTF-32: 7236

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu6

Định nghĩa tiếng Anh: father; Kangxi radical 88

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ちち

Tiếng Nhật (Kun): CHICHI

Tiếng Nhật (On): FU HO

Tiếng Hàn (Latinh): PWU PO

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *bhiǒ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phiên [ ]

72BF, tổng 7 nét, bộ khuyển 犬 (+4 nét)

Xem thêm:

tình [ ]

591D, tổng 8 nét, bộ tịch 夕 (+5 nét)

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nam Mạng