Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 尓

尓

Thông tin ký tự

Bộ: tiểu ⼩(+2 nét) (nhỏ bé)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 23571

UTF-8: E5B093

UTF-32: 5C13

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji5

Định nghĩa tiếng Anh: you; that

Tiếng Nhật: ジ シ キ ギ なんじ しめす

Tiếng Nhật (Kun): NANJI SONO SHIKARI

Tiếng Nhật (On): JI NI

Tiếng Hàn (Latinh): I

Quan Thoại: ěr

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

67C7, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Xem thêm:

giám [ jiàn ]

9451, tổng 22 nét, bộ kim 金 (+14 nét)

Nghĩa: cái gương soi bằng đồng

Xem thêm:

ngạch [ é ]

989D, tổng 15 nét, bộ hiệt 頁 (+9 nét)

Nghĩa: 1. trán (trên đầu) ; 2. hạn chế số lượng nhất định

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nam Mạng