Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 尓 - nhĩ | 尓 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: tiểu (+2 nét) (nhỏ bé)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 23571

UTF-8: E5B093

UTF-32: 5C13

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji5

Định nghĩa tiếng Anh: you; that

Tiếng Nhật: なんじ しめす

Tiếng Nhật (Kun): NANJI SONO SHIKARI

Tiếng Nhật (On): JI NI

Tiếng Hàn (Latinh): I

Quan Thoại: ěr

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

uyên [ yuān ]

6E0A, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: vực sâu

Xem thêm:

lân [ lín ]

735C, tổng 15 nét, bộ khuyển 犬 (+12 nét)

Xem thêm:

độc [ ]

97C7, tổng 24 nét, bộ cách 革 (+15 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nam Mạng