Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+12 nét) (nước)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 28555

UTF-8: E6BE8B

UTF-32: 6F8B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wang6

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: hòng

Tiếng Nhật: コウ ギョウ ケイ

Tiếng Nhật (Kun): MEGURU

Tiếng Nhật (On): KOU GYOU KEI

Tiếng Hàn (Latinh): HOYNG

Quan Thoại: hòng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

比數
tỉ số

Xem thêm:

duệ [ yè ]

62B4, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nam Mạng