Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tiểu (+6 28 nét) (nhỏ bé)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 23581

UTF-8: E5B09D

UTF-32: 5C1D

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soeng4

Định nghĩa tiếng Anh: taste; experience, experiment

Quan Thoại: cháng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ shī ]

9B73, tổng 15 nét, bộ ngư 魚 (+4 nét)

Xem thêm:

bỉ, đồ [ bǐ , tú ]

555A, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cõi ngoài biên cương, nơi xa xôi hẻo lánh ; 2. khinh bỉ ; 3. thô tục, thô lỗ ; 4. hèn hạ, hèn mọn

Xem thêm:

ái [ ài ]

50FE, tổng 15 nét, bộ nhân 人 (+13 nét)

Nghĩa: phảng phất, lờ mờ

Quảng Cáo

kính quận 10