
Thông tin ký tự
Bộ: tiểu ⼩(+11 10 nét) (nhỏ bé)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 23585
UTF-8: E5B0A1
UTF-32: 5C21
Sử dụng: Trung Hoa, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tô Tần đình kỳ 2 - (蘇秦亭其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương giang dạ bạc - (湘江夜泊) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du