Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: uông (+9 nét) (yếu đuối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23600

UTF-8: E5B0B0

UTF-32: 5C30

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung2

Định nghĩa tiếng Anh: swell, swelling of the legs

Pinyin: zhǒng

Tiếng Nhật: シュウ ジュ

Tiếng Nhật (On): SHOU JU

Quan Thoại: zhǒng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ l , lú ]

9A74, tổng 7 nét, bộ mã 馬 (+4 nét)

Nghĩa: con lừa

Xem thêm:

ánh [ yìng ]

668E, tổng 12 nét, bộ nhật 日 (+8 nét)

Nghĩa: ánh sáng

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nữ Mạng