Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 尲 - dam | giam | 尲 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: uông (+1 nét) (yếu đuối)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 23602

UTF-8: E5B0B2

UTF-32: 5C32

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaam1

Định nghĩa tiếng Anh: limp; be embarrassed

Pinyin: gān

Tiếng Nhật: カン ケン

Tiếng Nhật (On): KAN KEN

Quan Thoại: gān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

爵位
tước vị

Xem thêm:

my [ mí ]

91BF, tổng 24 nét, bộ dậu 酉 (+17 nét)

Nghĩa: (xem: đồ my 釄,醾)

Xem thêm:

情报
tình báo
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dothainam