Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: uông (+1 nét) (yếu đuối)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 23602

UTF-8: E5B0B2

UTF-32: 5C32

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaam1

Định nghĩa tiếng Anh: limp; be embarrassed

Pinyin: gān

Tiếng Nhật: カン ケン

Tiếng Nhật (On): KAN KEN

Quan Thoại: gān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5418, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Xem thêm:

uỷ [ ]

9AA9, tổng 11 nét, bộ cốt 骨 (+2 nét)

Xem thêm:

hàm [ hán ]

6D5B, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: hàm quang 洸)

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nữ Mạng