Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phiệt (+3 44 nét) (nét sổ xiên qua trái)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 23609

UTF-8: E5B0B9

UTF-32: 5C39

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan5

Định nghĩa tiếng Anh: govern; oversee; director

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yǐn,yún

Tiếng Nhật: イン おさ ただす かみ

Tiếng Nhật (Kun): OSA TADASU

Tiếng Nhật (On): IN

Tiếng Hàn (Latinh): YUN

Quan Thoại: yǐn

Âm thời Đường: iǔn

Tiếng Việt: doãn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân phú