Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thi (+6 nét) (xác chết, thây ma)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 23628

UTF-8: E5B18C

UTF-32: 5C4C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: diu2

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) obscene exclamation

Pinyin: diǎo

Tiếng Nhật: チョウ

Tiếng Nhật (On): CHOU

Quan Thoại: diǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

mục [ mù ]

94BC, tổng 10 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: nguyên tố molipden, Mo

Xem thêm:

oán, uẩn [ yuàn , yùn ]

6028, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Nghĩa: oán trách, giận

Quảng Cáo

Comprehensive Vietnamese Dictionary