Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+4 nét) (mắt)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30477

UTF-8: E79C8D

UTF-32: 770D

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kau1

Định nghĩa tiếng Anh: sunken

Quan Thoại: kōu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tây Hà dịch - (西河驛) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tẩu lộ - (走路) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống nhân - (送人) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thái, thải [ cǎi , cài ]

91C7, tổng 8 nét, bộ biện 釆 (+1 nét)

Nghĩa: màu mỡ, đẹp đẽ

Xem thêm:

[ gè ]

4E87, tổng 3 nét, bộ triệt 丿 (+2 nét), quyết 亅 (+2 nét)

Xem thêm:

chẩn [ zhěn ]

7715, tổng 10 nét, bộ mục 目 (+5 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng thảo mộc